Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
/
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ ĐỘNG VẬT
/
List 6
List 6
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
15
1
List 1
10 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
10 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
10 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
10 từ
9
List 9
0 từ
10
List 10
0 từ
11
List 11
0 từ
12
List 12
0 từ
13
List 13
0 từ
14
List 14
0 từ
15
List 15
0 từ
Từ #3086
dove
n
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
dove
2
pigeon
3
bat
4
spider
5
crocodile
6
alligator
7
ant
8
fire ant
9
bee
10
mosquito
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang