Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
/
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH
/
List 6
List 6
Bài học
0/13 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 13
Danh sách bài học
7
1
List 1
10 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
10 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
10 từ
6
List 6
13 từ
7
List 7
11 từ
Từ #2905
father-in-law
n
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (13)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
father-in-law
2
mother-in-law
3
parents-in-law
4
son-in-law
5
daughter-in-law
6
brother-in-law
7
sister-in-law
8
stepfather
9
stepmother
10
stepbrother
11
stepsister
12
stepson
13
stepdaughter
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang