Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
/
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ NGÀY THÁNG
/
List 8
List 8
Bài học
0/11 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 11
Danh sách bài học
8
1
List 1
7 từ
2
List 2
12 từ
3
List 3
9 từ
4
List 4
11 từ
5
List 5
11 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
11 từ
Từ #3174
twenty-first (21st)
n
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (11)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
twenty-first (21st)
2
twenty-second (22nd)
3
twenty-third (23rd)
4
twenty-fourth (24th)
5
twenty-fifth (25th)
6
twenty-sixth (26th)
7
twenty-seventh (27th)
8
twenty-eighth (28th)
9
twenty-ninth (29th)
10
thirtieth (30th)
11
thirty-first (31st)
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang