Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
/
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT
/
List 3
List 3
Bài học
0/12 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 12
Danh sách bài học
9
1
List 1
8 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
12 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
9 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
11 từ
9
List 9
0 từ
Từ #3193
tornado
n
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (12)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
tornado
2
flood
3
drought
4
landslide
5
earthquake
6
tsunami
7
volcanic eruption
8
thunder
9
lightning
10
thunder and lighting
11
thunderstorm
12
thundercloud
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang