Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9, LỚP 10, LỚP 11, LỚP 12
/
GLOBAL SUCCESS LỚP 11
/
Unit 8 - List 1
Unit 8 - List 1
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
60
1
Unit 1 - List 1
12 từ
2
Unit 1 - List 2
10 từ
3
Unit 1 - List 3
10 từ
4
Unit 1 - List 4
12 từ
5
Unit 1 - List 5
11 từ
6
Unit 2 - List 1
10 từ
7
Unit 2 - List 2
12 từ
8
Unit 2 - List 3
10 từ
9
Unit 2 - List 4
12 từ
10
Unit 2 - List 5
10 từ
11
Unit 3 - List 1
10 từ
12
Unit 3 - List 2
10 từ
13
Unit 3 - List 3
10 từ
14
Unit 3 - List 4
10 từ
15
Unit 3 - List 5
10 từ
16
Unit 3 - List 6
10 từ
17
Unit 3 - List 7
11 từ
18
Unit 4 - List 1
10 từ
19
Unit 4 - List 2
10 từ
20
Unit 4 - List 3
10 từ
21
Unit 4 - List 4
10 từ
22
Unit 4 - List 5
10 từ
23
Unit 4 - List 6
10 từ
24
Unit 4 - List 7
10 từ
25
Unit 4 - List 8
7 từ
26
Unit 5 - List 1
10 từ
27
Unit 5 - List 2
10 từ
28
Unit 5 - List 3
10 từ
29
Unit 5 - List 4
10 từ
30
Unit 5 - List 5
10 từ
31
Unit 5 - List 6
10 từ
32
Unit 5 - List 7
7 từ
33
Unit 6 - List 1
10 từ
34
Unit 6 - List 2
10 từ
35
Unit 6 - List 3
10 từ
36
Unit 6 - List 4
10 từ
37
Unit 6 - List 5
10 từ
38
Unit 6 - List 6
5 từ
39
Unit 7 - List 1
10 từ
40
Unit 7 - List 2
10 từ
41
Unit 7 - List 3
10 từ
42
Unit 7 - List 4
10 từ
43
Unit 7 - List 5
5 từ
44
Unit 8 - List 1
10 từ
45
Unit 8 - List 2
10 từ
46
Unit 8 - List 3
10 từ
47
Unit 8 - List 4
10 từ
48
Unit 8 - List 5
10 từ
49
Unit 8 - List 6
7 từ
50
Unit 9 - List 1
10 từ
51
Unit 9 - List 2
10 từ
52
Unit 9 - List 3
10 từ
53
Unit 9 - List 4
10 từ
54
Unit 9 - List 5
11 từ
55
Unit 10 - List 1
10 từ
56
Unit 10 - List 2
10 từ
57
Unit 10 - List 3
10 từ
58
Unit 10 - List 4
10 từ
59
Unit 10 - List 5
10 từ
60
Unit 10 - List 6
7 từ
Từ #4636
become
v
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
become
2
independent
3
independence
4
confident
5
confidence
6
learning goal
7
manage
8
schedule
9
measure
10
life skill
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang