Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 9, LỚP 10, LỚP 11, LỚP 12
/
GLOBAL SUCCESS LỚP 9
/
Unit 1 - List 5
Unit 1 - List 5
Bài học
0/15 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 15
Danh sách bài học
68
1
Unit 1 - List 1
10 từ
2
Unit 1 - List 2
10 từ
3
Unit 1 - List 3
10 từ
4
Unit 1 - List 4
10 từ
5
Unit 1 - List 5
15 từ
6
Unit 2 - List 1
10 từ
7
Unit 2 - List 2
10 từ
8
Unit 2 - List 3
10 từ
9
Unit 2 - List 4
10 từ
10
Unit 2 - List 5
10 từ
11
Unit 2 - List 6
10 từ
12
Unit 2 - List 7
9 từ
13
Unit 3 - List 1
10 từ
14
Unit 3 - List 2
10 từ
15
Unit 3 - List 3
10 từ
16
Unit 3 - List 4
10 từ
17
Unit 3 - List 5
10 từ
18
Unit 4 - List 1
10 từ
19
Unit 4 - List 2
10 từ
20
Unit 4 - List 3
10 từ
21
Unit 4 - List 4
10 từ
22
Unit 4 - List 5
10 từ
23
Unit 4 - List 6
13 từ
24
Unit 5 - List 1
10 từ
25
Unit 5 - List 2
10 từ
26
Unit 5 - List 3
10 từ
27
Unit 5 - List 4
10 từ
28
Unit 5 - List 5
9 từ
29
Unit 6 - List 1
10 từ
30
Unit 6 - List 2
10 từ
31
Unit 6 - List 3
10 từ
32
Unit 6 - List 4
10 từ
33
Unit 6 - List 5
10 từ
34
Unit 6 - List 6
6 từ
35
Unit 7 - List 1
10 từ
36
Unit 7 - List 2
10 từ
37
Unit 7 - List 3
10 từ
38
Unit 7 - List 4
10 từ
39
Unit 7 - List 5
10 từ
40
Unit 7 - List 6
11 từ
41
Unit 8 - List 1
10 từ
42
Unit 8 - List 2
10 từ
43
Unit 8 - List 3
10 từ
44
Unit 8 - List 4
10 từ
45
Unit 8 - List 5
10 từ
46
Unit 9 - List 1
10 từ
47
Unit 9 - List 2
10 từ
48
Unit 9 - List 3
10 từ
49
Unit 9 - List 4
10 từ
50
Unit 9 - List 5
10 từ
51
Unit 9 - List 6
10 từ
52
Unit 10 - List 1
10 từ
53
Unit 10 - List 2
10 từ
54
Unit 10 - List 3
10 từ
55
Unit 10 - List 4
10 từ
56
Unit 10 - List 5
10 từ
57
Unit 10 - List 6
13 từ
58
Unit 11 - List 1
10 từ
59
Unit 11 - List 2
10 từ
60
Unit 11 - List 3
10 từ
61
Unit 11 - List 4
10 từ
62
Unit 11 - List 5
10 từ
63
Unit 12 - List 1
10 từ
64
Unit 12 - List 2
10 từ
65
Unit 12 - List 3
10 từ
66
Unit 12 - List 4
10 từ
67
Unit 12 - List 5
10 từ
68
Unit 12 - List 6
7 từ
Từ #3402
remind someone of something
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (15)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
remind someone of something
2
get on (well) with someone
3
pass down/hand down
4
break down
5
cut down on
6
run out of
7
find out
8
decide
9
preserve
10
improve
11
shorten
12
symbolize
13
come back
14
sort rubbish
15
take rubbish away
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang