Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TOEIC THEO TARGET
/
TỪ VỰNG TOEIC 800
/
List 28
List 28
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
35
1
List 1
10 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
10 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
10 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
10 từ
9
List 9
10 từ
10
List 10
10 từ
11
List 11
10 từ
12
List 12
10 từ
13
List 13
10 từ
14
List 14
10 từ
15
List 15
10 từ
16
List 16
10 từ
17
List 17
10 từ
18
List 18
10 từ
19
List 19
10 từ
20
List 20
10 từ
21
List 21
10 từ
22
List 22
10 từ
23
List 23
10 từ
24
List 24
10 từ
25
List 25
10 từ
26
List 26
10 từ
27
List 27
10 từ
28
List 28
10 từ
29
List 29
10 từ
30
List 30
0 từ
31
List 31
0 từ
32
List 32
0 từ
33
List 33
0 từ
34
List 34
0 từ
35
List 35
0 từ
Từ #1647
apprehensive
adj
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
apprehensive
2
tangible
3
constructive
4
assertive
5
indispensable
6
repetitious
7
inherent
8
supportable
9
obsolete
10
intricate
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang