Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TOEIC THEO TARGET
/
TỪ VỰNG TOEIC 900+
/
List 11
List 11
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
14
1
List 1
10 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
10 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
10 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
10 từ
9
List 9
10 từ
10
List 10
10 từ
11
List 11
10 từ
12
List 12
10 từ
13
List 13
10 từ
14
List 14
0 từ
Từ #1767
beneficence
n
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
beneficence
2
freight
3
anecdote
4
fledgling
5
earmark
6
deregulation
7
elaboration
8
slate
9
requisition
10
sorely
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang