Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TOEIC THEO PART
/
TỪ VỰNG TOEIC PART 3 & 4
/
List 27
List 27
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
39
1
List 1
10 từ
2
List 2
10 từ
3
List 3
10 từ
4
List 4
10 từ
5
List 5
10 từ
6
List 6
10 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
10 từ
9
List 9
10 từ
10
List 10
10 từ
11
List 11
10 từ
12
List 12
10 từ
13
List 13
10 từ
14
List 14
10 từ
15
List 15
10 từ
16
List 16
10 từ
17
List 17
10 từ
18
List 18
10 từ
19
List 19
10 từ
20
List 20
10 từ
21
List 21
10 từ
22
List 22
10 từ
23
List 23
10 từ
24
List 24
10 từ
25
List 25
10 từ
26
List 26
10 từ
27
List 27
10 từ
28
List 28
10 từ
29
List 29
10 từ
30
List 30
10 từ
31
List 31
10 từ
32
List 32
10 từ
33
List 33
10 từ
34
List 34
10 từ
35
List 35
10 từ
36
List 36
10 từ
37
List 37
10 từ
38
List 38
10 từ
39
List 39
10 từ
Từ #697
allow
v
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
allow
2
personal
3
achieve
4
achievement
5
accomplish
6
acquire
7
accurate
8
inaccurate
9
advantage
10
disadvantage
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang