Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TOEIC THEO PART
/
TỪ VỰNG TOEIC PART 2
/
List 3
List 3
Bài học
0/8 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 8
Danh sách bài học
12
1
List 1
14 từ
2
List 2
12 từ
3
List 3
8 từ
4
List 4
6 từ
5
List 5
5 từ
6
List 6
12 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
8 từ
9
List 9
11 từ
10
List 10
15 từ
11
List 11
9 từ
12
List 12
11 từ
Từ #2270
+ Trả lời bằng mốc thời gian sắp tới nhưng không nói giờ cụ thể
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (8)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
+ Trả lời bằng mốc thời gian sắp tới nhưng không nói giờ cụ thể
2
What time are you meeting your team?
3
What time will you finish the report?
4
What time will you call him?
5
+ Trả lời theo lịch trình, kế hoạch
6
What time does our flight leave?
7
What time does the train depart?
8
What time does the ferry depart?
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang