Từ vựng
TOEIC theo Target
→
TOEIC theo Part
→
Cụm từ thường gặp
→
Theo chủ đề
→
Theo lớp (9, 12)
→
Bài tập TOEIC
Toeic part 1
→
Toeic part 2
→
Toeic part 3
→
Toeic part 4
→
Toeic part 5
→
Toeic part 6
→
Toeic part 7
→
Đề thi TOEIC
Mini Test
→
Full Test
→
ETS Test
→
Khoá học
Blog
Hướng dẫn
Đăng nhập
Đăng ký
TỪ VỰNG TOEIC THEO PART
/
TỪ VỰNG TOEIC PART 2
/
List 7
List 7
Bài học
0/10 đã học
Học từ mới
Chép từ vựng
Trắc nghiệm
Ghép thẻ
Điền từ vựng
Luyện nghe
Tiến độ
1 / 10
Danh sách bài học
12
1
List 1
14 từ
2
List 2
12 từ
3
List 3
8 từ
4
List 4
6 từ
5
List 5
5 từ
6
List 6
12 từ
7
List 7
10 từ
8
List 8
8 từ
9
List 9
11 từ
10
List 10
15 từ
11
List 11
9 từ
12
List 12
11 từ
Từ #2301
What are you going to / planning to + V + (time/adv)? hoặc What are your plans for + time?
Nhấn vào biểu tượng mắt để hiển thị nghĩa
Trước
Đã thuộc
Tiếp
Tiếp
Danh sách từ (10)
Hiện nghĩa
Danh sách từ vựng
Hiện nghĩa
1
What are you going to / planning to + V + (time/adv)? hoặc What are your plans for + time?
2
What are you going to do this weekend?
3
What are you going to do tonight?
4
What are you going to do after work?
5
What are you planning to do over the weekend?
6
What are you planning to do tonight?
7
What are you planning to do after work?
8
What are your plans for this summer?
9
What are your plans for this weekend?
10
What are your plans for tonight?
Chat Zalo
Gọi đặt xe
Lên đầu trang